giáo chủ

Học thuật
Thân thiện
giáo chủ

Một giáo chủ đang giảng đạo trong một nhà thờ lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu một tôn giáo: "Giáo chủ" danh từ chỉ người lãnh đạo tối cao, quyền lực ảnh hưởng lớn nhất trong một tôn giáo.
    • Chức sắc cao cấp trong Giáo hội Công giáo: Trong Công giáo, "giáo chủ" một chức vụ cao cấp, chỉ đứng sau Giáo hoàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giáo chủ của đạo Phật. (Đức Phật Thích Ca Mâu Ni người sáng lập lãnh đạo tối cao của đạo Phật.)
    • Vị giáo chủ mới đã bài phát biểu quan trọng trước toàn thể tín đồ. (Vị lãnh đạo tôn giáo mới đã bài phát biểu quan trọng trước toàn thể tín đồ.)
    • Trong chuyến thăm, ngài đã gặp gỡ các giáo chủ của nhiều tôn giáo khác nhau. (Trong chuyến thăm, ngài đã gặp gỡ các vị đứng đầu của nhiều tôn giáo khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giáo chủ" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ các nhân vật lịch sử người sáng lập hoặc lãnh đạo tối cao của một tôn giáo.

    • Nhà sử học nghiên cứu về cuộc đời của các giáo chủ lớn trên thế giới. (Nhà sử học nghiên cứu về cuộc đời của các vị lãnh đạo tôn giáo lớn trên thế giới.)
  • "Giáo chủ" trong phân cấp giáo hội: Trong một số giáo hội tổ chức chặt chẽ, "giáo chủ" có thể chỉ một cấp bậc lãnh đạo cụ thể, thường cấp khu vực hoặc quốc gia.

    • Hội đồng giáo chủ đã họp để thảo luận về các vấn đề chung. (Hội đồng gồm các vị lãnh đạo cấp cao của giáo hội đã họp để thảo luận về các vấn đề chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo hoàng (danh từ): Người đứng đầu Giáo hội Công giáo La , cấp bậc cao hơn "giáo chủ" trong hệ thống Công giáo.
  • Giáo sĩ (danh từ): Người chức sắc trong một tôn giáo, phạm vi rộng hơn cấp bậc thường thấp hơn "giáo chủ".
  • Tăng chủ / Tổng thống giáo hội (danh từ): Các từ có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh cụ thể của một tôn giáo để chỉ người lãnh đạo tối cao.
Từ đồng nghĩa
  • Lãnh tụ tôn giáo: Người lãnh đạo một tôn giáo.
  • Thủ lĩnh tôn giáo: Người đứng đầu một tôn giáo.
  • Người đứng đầu giáo hội: Người lãnh đạo tối cao của một tổ chức tôn giáo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giáo chủ" mang sắc thái trang trọng, tôn kính thường được dùng trong văn viết, các văn bản chính thức hoặc khi nói về các nhân vật quan trọng.
  • Không nên dùng từ này một cách tùy tiện để chỉ người lãnh đạo của một nhóm tín ngưỡng nhỏ, không chính thống.
  • Trong tiếng Việt, từ này có thể được dùng cho nhiều tôn giáo khác nhau (như Phật giáo, Hồi giáo, v.v.) chứ không chỉ riêng Công giáo.
giáo chủ

Một giáo chủ đang giảng đạo trong một nhà thờ lớn.

  1. d. 1. Người đứng đầu một tôn giáo. 2. Chức sắc cao cấp trong Giáo hội Thiên chúa giáo, đứng sau Giáo hoàng.

Từ chứa "giáo chủ"